candid camera

candid camera

A hidden candid camera captures a funny moment at the party.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy ảnh chụp lén: "Candid camera" một loại máy ảnh nhỏ gọn, ống kính nhanh, được thiết kế để chụp ảnh không làm đối tượng biết, thường dùng để ghi lại những khoảnh khắc tự nhiên, không sắp đặt.

dụ sử dụng
  • (Nhà báo đã dùng máy ảnh chụp lén để ghi lại những phản ứng tự nhiên của đám đông.)
  • (Máy ảnh chụp lén rất thích hợp cho nhiếp ảnh đường phố cho phép bạn chụp ảnh không làm phiền đối tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Candid camera" cũng thường được dùng để chỉ một thể loại chương trình truyền hình hài kịch, trong đó người tham gia bị quay lén không biết, để ghi lại những phản ứng hài hước của họ trước các tình huống giả định.
    • The TV show "Candid Camera" became famous for its hidden camera pranks. (Chương trình truyền hình "Candid Camera" nổi tiếng nhờ những trò chơi khăm quay lén.)
Biến thể từ gần giống
  • Candid (tính từ): thẳng thắn, chân thật, tự nhiên.
    • She gave a candid interview about her life. ( ấy đã một cuộc phỏng vấn thẳng thắn về cuộc đời mình.)
  • Camera (danh từ): máy ảnh, máy quay phim.
    • He forgot his camera at home. (Anh ấy quên máy ảnhnhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Hidden camera: máy ảnh ẩn, máy quay lén.
    • The security system uses hidden cameras to monitor the building. (Hệ thống an ninh sử dụng máy quay lén để giám sát tòa nhà.)
  • Surveillance camera: máy ảnh giám sát.
    • Surveillance cameras are installed in public places for safety. (Máy ảnh giám sát được lắp đặtnơi công cộng mục đích an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch someone off guard: làm ai đó bất ngờ, không kịp phòng bị.
    • The candid camera caught the celebrity off guard. (Máy ảnh chụp lén đã làm ngôi sao bất ngờ.)
  • Take a candid shot: chụp một bức ảnh tự nhiên.
    • I love to take candid shots of children playing. (Tôi thích chụp những bức ảnh tự nhiên của trẻ em đang chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Caught in the act: bị bắt quả tang, bị chụp lén khi đang làm gì đó.
    • The comedian was caught in the act by the candid camera. (Diễn viên hài bị bắt quả tang bởi máy ảnh chụp lén.)
  • In the spotlight: ở trung tâm sự chú ý.
    • With a candid camera, even ordinary people can find themselves in the spotlight. (Với máy ảnh chụp lén, ngay cả những người bình thường cũng có thể trở thành trung tâm sự chú ý.)